chặt chịa

chặt chịa

Cô ấy buộc dây giày chặt chịa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chặt chịa một biến thể của từ "chặt chẽ", mang ý nghĩa chỉ sự chắc chắn, kín đáo, không khe hở hoặc lỏng lẻo. Từ này thường được dùng để mô tả mối quan hệ, sự liên kết, hoặc cách thức tổ chức, sắp xếp một cách cẩn thận, khó bị phá vỡ hoặc xâm nhập.
dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ này bền chặt, khó bị tác động từ bên ngoài.)
  • (Cửa sổ được khép kín, không khe hở.)
  • (Kế hoạch sự liên kết chặt chẽ, khó sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chặt chịa" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không chính thức, mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với "chặt chẽ".

    • Anh ấy quản lý đội nhóm rất chặt chịa, không để ai làm việc riêng. (Cách quản lý nghiêm ngặt, kiểm soát.)
  • "chặt chịa" cũng có thể dùng để chỉ sự khít khao về mặt vật .

    • Nắp hộp được vặn chặt chịa để bảo quản thực phẩm. (Nắp hộp được đóng kín, không không khí lọt vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chặt chẽ (tính từ): từ gốc, phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.

    • Luật pháp cần được thực thi một cách chặt chẽ. (Luật pháp cần được áp dụng nghiêm minh, không lỏng lẻo.)
  • Khít khao (tính từ): chỉ sự gắn bó, sát sao, thường dùng cho mối quan hệ hoặc sự khớp nối.

    • Hai miếng ghép này khít khao với nhau. (Hai miếng ghép vừa vặn, không khe hở.)
Từ đồng nghĩa
  • Chặt chẽ: chắc chắn, kín đáo, không lỏng lẻo.
  • Khít khao: sát sao, gắn bó chặt chẽ.
  • Nghiêm ngặt: chặt chẽ về mặt quy tắc, kỷ luật.
Thành ngữ liên quan
  • Chặt như keo: chỉ sự gắn bó rất chặt chẽ, khó tách rời.
    • Tình bạn của họ chặt như keo, không có thể chia cắt. (Tình bạn bền chặt, gắn bó không thể tách rời.)